Cách phát âm overturn

trong:
Filter language and accent
filter
overturn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈtɜːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overturn
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overturn

    • the act of upsetting something
    • an improbable and unexpected victory
    • turn from an upright or normal position
  • Từ đồng nghĩa với overturn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overturn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt