Cách phát âm disintegrate

trong:
disintegrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪsˈɪntɪɡreɪt
    American
  • phát âm disintegrate Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm disintegrate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm disintegrate Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm disintegrate Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm disintegrate Phát âm của merib54 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disintegrate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disintegrate

    • break into parts or components or lose cohesion or unity
    • cause to undergo fission or lose particles
    • lose a stored charge, magnetic flux, or current
  • Từ đồng nghĩa với disintegrate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar