Cách phát âm harden

trong:
Filter language and accent
filter
harden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːdn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harden
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harden
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harden

    • become hard or harder
    • make hard or harder
    • harden by reheating and cooling in oil
  • Từ đồng nghĩa với harden

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harden trong Tiếng Anh

harden phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm harden
    Phát âm của MissAppeltaart (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  MissAppeltaart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harden trong Tiếng Hà Lan

harden phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm harden
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harden trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harden?
harden đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harden harden   [es - es]
  • Ghi âm từ harden harden   [es - latam]
  • Ghi âm từ harden harden   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen