Cách phát âm indurate

trong:
Filter language and accent
filter
indurate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪndʊˌreɪt, -dyʊ-; adj. ˈɪndʊrɪt, -dy
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indurate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indurate

    • become fixed or established
    • make hard or harder
    • become hard or harder
  • Từ đồng nghĩa với indurate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indurate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork