Cách phát âm fossilize

trong:
Filter language and accent
filter
fossilize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒsəlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fossilize
    Phát âm của Anatomist (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Anatomist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fossilize
    Phát âm của katisings (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katisings

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fossilize

    • convert to a fossil
    • become mentally inflexible
  • Từ đồng nghĩa với fossilize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossilize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt