Cách phát âm limp

Filter language and accent
filter
limp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɪmp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm limp
    Phát âm của Michaddison (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Michaddison

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm limp
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của limp

    • the uneven manner of walking that results from an injured leg
    • walk impeded by some physical limitation or injury
    • proceed slowly or with difficulty
  • Từ đồng nghĩa với limp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ limp?
limp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ limp limp   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion