Cách phát âm formative

trong:
Filter language and accent
filter
formative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːmətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm formative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm formative
    Phát âm của littlexsparkee (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  littlexsparkee

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formative

    • minimal language unit that has a syntactic (or morphological) function
    • capable of forming new cells and tissues
    • forming or capable of forming or molding or fashioning
  • Từ đồng nghĩa với formative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ formative?
formative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ formative formative   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt