Cách phát âm miscarry

Filter language and accent
filter
miscarry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈkæri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm miscarry
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm miscarry
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của miscarry

    • be unsuccessful
    • suffer a miscarriage
  • Từ đồng nghĩa với miscarry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miscarry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather