Cách phát âm backfire

trong:
Filter language and accent
filter
backfire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbækˌfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm backfire
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm backfire
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của backfire

    • the backward escape of gases and unburned gunpowder after a gun is fired
    • a loud noise made by the explosion of fuel in the manifold or exhaust of an internal combustion engine
    • a fire that is set intentionally in order to slow an approaching forest fire or grassfire by clearing a burned area in its path
  • Từ đồng nghĩa với backfire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backfire trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ backfire?
backfire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ backfire backfire   [en - uk]
  • Ghi âm từ backfire backfire   [en - usa]
  • Ghi âm từ backfire backfire   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt