Cách phát âm backlash

Filter language and accent
filter
backlash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæklæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm backlash
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm backlash
    Phát âm của monk (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  monk

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của backlash

    • a movement back from an impact
    • an adverse reaction to some political or social occurrence
    • come back to the originator of an action with an undesired effect
  • Từ đồng nghĩa với backlash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backlash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ backlash?
backlash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ backlash backlash   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen