Cách phát âm rebound

Filter language and accent
filter
rebound phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈbaʊnd; 'ri:baʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rebound
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rebound
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rebound

    • a movement back from an impact
    • a reaction to a crisis or setback or frustration
    • the act of securing possession of the rebounding basketball after a missed shot
  • Từ đồng nghĩa với rebound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rebound trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rebound?
rebound đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rebound rebound   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't