Cách phát âm fold

fold phát âm trong Tiếng Anh [en]
fəʊld
    American
  • phát âm fold Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fold Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fold Phát âm của kristophocles (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm fold Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fold trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fold ví dụ trong câu

    • You won't see the advertising if it's below the fold on the page

      phát âm You won't see the advertising if it's below the fold on the page Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • fold back

      phát âm fold back Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fold

    • an angular or rounded shape made by folding
    • a group of people who adhere to a common faith and habitually attend a given church
    • a geological process that causes a bend in a stratum of rock
  • Từ đồng nghĩa với fold

    • phát âm pleat pleat [en]
    • phát âm crease crease [en]
    • phát âm double double [en]
    • phát âm crimp crimp [en]
    • phát âm gather gather [en]
    • phát âm fail fail [en]
    • bend back
    • become insolvent
    • go bankrupt
    • go under

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fold phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm fold Phát âm của addihetja (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fold trong Tiếng Iceland

fold phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fold Phát âm của Farmand (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fold trong Tiếng Đan Mạch

fold đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fold fold [no] Bạn có biết cách phát âm từ fold?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck