Cách phát âm pleat

Filter language and accent
filter
pleat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pliːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pleat
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pleat
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pleat

    • any of various types of fold formed by doubling fabric back upon itself and then pressing or stitching into shape
    • pleat or gather into a ruffle
    • fold into pleats,
  • Từ đồng nghĩa với pleat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pleat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't