Cách phát âm crease

crease phát âm trong Tiếng Anh [en]
kriːs
    American
  • phát âm crease Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm crease Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crease trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crease

    • an angular or rounded shape made by folding
    • a slight depression in the smoothness of a surface
    • a Malayan dagger with a wavy blade
  • Từ đồng nghĩa với crease

    • phát âm pleat pleat [en]
    • phát âm fold fold [en]
    • phát âm double double [en]
    • phát âm crimp crimp [en]
    • phát âm gather gather [en]
    • phát âm crinkle crinkle [en]
    • phát âm rumple rumple [en]
    • phát âm furrow furrow [en]
    • phát âm plait plait [en]
    • phát âm pucker pucker [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

crease phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm crease Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crease trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck