Cách phát âm rumple

Filter language and accent
filter
rumple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌmpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rumple
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rumple
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rumple

    • disturb the smoothness of
    • to gather something into small wrinkles or folds
    • become wrinkled or crumpled or creased
  • Từ đồng nghĩa với rumple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumple trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature