Cách phát âm whisk

trong:
Filter language and accent
filter
whisk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪsk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whisk
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whisk

    • a mixer incorporating a coil of wires; used for whipping eggs or cream
    • a small short-handled broom used to brush clothes
    • move somewhere quickly
  • Từ đồng nghĩa với whisk

    • phát âm brush
      brush [en]
    • phát âm broom
      broom [en]
    • phát âm flap
      flap [en]
    • phát âm flutter
      flutter [en]
    • phát âm waft
      waft [en]
    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm whirl
      whirl [en]
    • phát âm drive
      drive [en]
    • phát âm fling
      fling [en]
    • phát âm blow
      blow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whisk?
whisk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whisk whisk   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril