Cách phát âm bombard

trong:
Filter language and accent
filter
bombard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɒmˈbɑːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bombard
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bombard
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bombard

    • a large shawm; the bass member of the shawm family
    • cast, hurl, or throw repeatedly with some missile
    • throw bombs at or attack with bombs
  • Từ đồng nghĩa với bombard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bombard?
bombard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bombard bombard   [es - es]
  • Ghi âm từ bombard bombard   [es - latam]
  • Ghi âm từ bombard bombard   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather