Cách phát âm fusillade

trong:
fusillade phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌfjuːzɪˈleɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fusillade Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fusillade Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm fusillade Phát âm của WordMerchant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusillade trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fusillade

    • rapid simultaneous discharge of firearms
    • attack with fusillade
  • Từ đồng nghĩa với fusillade

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fusillade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fy.zi.jad
  • phát âm fusillade Phát âm của louryder (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fusillade Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusillade trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fusillade

    • échange de coups de feu ou décharge simultanée de fusils
    • action de tuer, d'exécuter, avec des fusils (armes à feu portatives)
  • Từ đồng nghĩa với fusillade

fusillade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fusillade Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusillade trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar