Cách phát âm volley

volley phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɒli
    Âm giọng Anh
  • phát âm volley Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm volley Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volley trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của volley

    • rapid simultaneous discharge of firearms
    • a tennis return made by hitting the ball before it bounces
    • be dispersed in a volley
  • Từ đồng nghĩa với volley

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

volley phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm volley Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volley trong Tiếng Đức

volley phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm volley Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volley trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • volley ví dụ trong câu

    • Je joue au volley

      phát âm Je joue au volley Phát âm của Arjofocolovi (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand