Cách phát âm bullet

Filter language and accent
filter
bullet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊlɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bullet
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bullet
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bullet
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bullet

    • a projectile that is fired from a gun
    • a high-speed passenger train
    • (baseball) a pitch thrown with maximum velocity
  • Từ đồng nghĩa với bullet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bullet trong Tiếng Anh

bullet phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bullet
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bullet trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bullet?
bullet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bullet bullet   [en - uk]
  • Ghi âm từ bullet bullet   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter