Cách phát âm childlike

trong:
Filter language and accent
filter
childlike phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃaɪldlaɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm childlike
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm childlike
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của childlike

    • befitting a young child
    • exhibiting childlike simplicity and credulity
  • Từ đồng nghĩa với childlike

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm childlike trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ childlike?
childlike đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ childlike childlike   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion