Cách phát âm huffy

Filter language and accent
filter
huffy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌfi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm huffy
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của huffy

    • quick to take offense
    • roused to anger
  • Từ đồng nghĩa với huffy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm huffy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften