Cách phát âm fauteuil

Filter language and accent
filter
fauteuil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fo.tœj
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  hendialys

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bicaraphzu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lolahg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fauteuil

    • siège à une place à dos et à bras
    • siège de membre d'une académie et en particulier place de membre à l'Académie française
  • Từ đồng nghĩa với fauteuil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Pháp

fauteuil phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Kareltje (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Kareltje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Hà Lan

fauteuil phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  fo.tœj
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Đức

fauteuil phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauteuil

    • an upholstered armchair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Anh

fauteuil phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fauteuil
    Phát âm của Abel4D (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Abel4D

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauteuil

    • ver poltrona

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain