Cách phát âm fauteuil

fauteuil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fo.tœj
  • phát âm fauteuil Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fauteuil Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fauteuil Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fauteuil Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fauteuil Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fauteuil ví dụ trong câu

    • Je m'assoie sur un fauteuil en rotin

      phát âm Je m'assoie sur un fauteuil en rotin Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Elle ne bouge plus et reste dans son fauteuil

      phát âm Elle ne bouge plus et reste dans son fauteuil Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fauteuil

    • siège à une place à dos et à bras
    • siège de membre d'une académie et en particulier place de membre à l'Académie française
  • Từ đồng nghĩa với fauteuil

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fauteuil phát âm trong Tiếng Đức [de]
fo.tœj
  • phát âm fauteuil Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Đức

fauteuil phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fauteuil Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fauteuil Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fauteuil Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Hà Lan

fauteuil phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm fauteuil Phát âm của Abel4D (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauteuil

    • ver poltrona
fauteuil phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm fauteuil Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fauteuil Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauteuil trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauteuil

    • an upholstered armchair

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras