Cách phát âm uneven

trong:
Filter language and accent
filter
uneven phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈiːvn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm uneven
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của uneven

    • not even or uniform as e.g. in shape or texture
    • not divisible by two
    • (of a contest or contestants) not fairly matched as opponents
  • Từ đồng nghĩa với uneven

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uneven trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ uneven?
uneven đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ uneven uneven   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt