Cách phát âm unequal

trong:
Filter language and accent
filter
unequal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈiːkwəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unequal
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unequal

    • poorly balanced or matched in quantity or value or measure
    • lacking the requisite qualities or resources to meet a task
  • Từ đồng nghĩa với unequal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unequal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat