Cách phát âm asymmetric

asymmetric phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌeɪsɪˈmetrɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm asymmetric Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asymmetric Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asymmetric Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm asymmetric Phát âm của derekwilliams (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asymmetric trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của asymmetric

    • characterized by asymmetry in the spatial arrangement or placement of parts or components
  • Từ đồng nghĩa với asymmetric

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar