Cách phát âm jagged

trong:
Filter language and accent
filter
jagged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'dʒæɡɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jagged
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jagged
    Phát âm của FChoogleurs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FChoogleurs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jagged

    • having a sharply uneven surface or outline
    • having an irregularly notched or toothed margin as though gnawed
  • Từ đồng nghĩa với jagged

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jagged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jagged?
jagged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jagged jagged   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh