Cách phát âm bumpy

trong:
Filter language and accent
filter
bumpy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌmpi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bumpy
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bumpy

    • causing or characterized by jolts and irregular movements
    • covered with or full of bumps
  • Từ đồng nghĩa với bumpy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bumpy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt