Cách phát âm staggering

Filter language and accent
filter
staggering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstæɡərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm staggering
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của staggering

    • so surprisingly impressive as to stun or overwhelm
  • Từ đồng nghĩa với staggering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staggering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt