Cách phát âm overwhelming

Filter language and accent
filter
overwhelming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈwelmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overwhelming
    Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trafficdior

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overwhelming
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overwhelming

    • so strong as to be irresistible
    • very intense
  • Từ đồng nghĩa với overwhelming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overwhelming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overwhelming?
overwhelming đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overwhelming overwhelming   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl