Cách phát âm voluble

trong:
Filter language and accent
filter
voluble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɒljʊbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm voluble
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voluble
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voluble
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voluble

    • marked by a ready flow of speech
  • Từ đồng nghĩa với voluble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voluble trong Tiếng Anh

voluble phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm voluble
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voluble

    • Inconstante, que cambia con frecuencia o facilidad.
    • Capaz de enrollarse; se aplica particularmemte al tallo de una planta que crece enrollándose alrededor de un soporte.
  • Từ đồng nghĩa với voluble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voluble trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ voluble?
voluble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ voluble voluble   [en - uk]
  • Ghi âm từ voluble voluble   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt