Cách phát âm informal

Filter language and accent
filter
informal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɔːml̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm informal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm informal
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm informal
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của informal

    • not formal
    • used of spoken and written language
    • not officially recognized or controlled
  • Từ đồng nghĩa với informal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informal trong Tiếng Anh

informal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm informal
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm informal
    Phát âm của sasori1322 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sasori1322

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của informal

    • Que no cumple sus obligaciones o compromisos.
    • Que no sigue normas estrictas o no tiene seriedad y solemnidad
  • Từ đồng nghĩa với informal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informal trong Tiếng Tây Ban Nha

informal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm informal
    Phát âm của Quiastolita (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Quiastolita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm informal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của informal

    • não formal, sem cerimónia
    • desprovido de formalidades
    • não oficial
  • Từ đồng nghĩa với informal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informal trong Tiếng Bồ Đào Nha

informal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm informal
    Phát âm của lljorgero (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lljorgero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informal trong Tiếng Catalonia

informal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm informal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ informal?
informal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ informal informal   [en - uk]
  • Ghi âm từ informal informal   [en - usa]
  • Ghi âm từ informal informal   [eu]
  • Ghi âm từ informal informal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion