Cách phát âm exploit

trong:
exploit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈsploɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm exploit Phát âm của bosco_georgia (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exploit Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm exploit Phát âm của higglet (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploit trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exploit

    • a notable achievement
    • use or manipulate to one's advantage
    • draw from; make good use of
  • Từ đồng nghĩa với exploit

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exploit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exploit Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploit trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • exploit ví dụ trong câu

    • Ça demeure un mystère et ça serait un exploit si nous y parvenions

      phát âm Ça demeure un mystère et ça serait un exploit si nous y parvenions Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exploit

    • action d'éclat, prouesse, action remarquable
    • performance, record (une performance sportive)
    • action inconsidérée (avec un sens ironique)
  • Từ đồng nghĩa với exploit

exploit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm exploit Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploit trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona