Cách phát âm notification

trong:
Filter language and accent
filter
notification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm notification
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notification
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notification
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm notification
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notification
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm notification
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notification

    • an accusation of crime made by a grand jury on its own initiative
    • informing by words
    • a request for payment
  • Từ đồng nghĩa với notification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notification trong Tiếng Anh

notification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm notification
    Phát âm của Tiers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Tiers

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notification

    • action de notifier, avis officiel pour notifier
  • Từ đồng nghĩa với notification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ notification?
notification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notification notification   [es - es]
  • Ghi âm từ notification notification   [es - latam]
  • Ghi âm từ notification notification   [es - other]
  • Ghi âm từ notification notification   [zh]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou