Cách phát âm prospectus

Filter language and accent
filter
prospectus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈspektəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prospectus
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prospectus
    Phát âm của EAJClausen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EAJClausen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prospectus

    • a formal written offer to sell securities (filed with the SEC) that sets forth a plan for a (proposed) business enterprise
    • a catalog listing the courses offered by a college or university
  • Từ đồng nghĩa với prospectus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prospectus trong Tiếng Anh

prospectus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔs.pɛk.tys
  • phát âm prospectus
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prospectus

    • document distribué pour informer ou faire de la publicité
  • Từ đồng nghĩa với prospectus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prospectus trong Tiếng Pháp

prospectus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prospectus
    Phát âm của jml4 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  jml4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prospectus trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork