Cách phát âm notice

notice phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnəʊtɪs
    American
  • phát âm notice Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm notice Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm notice Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm notice Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notice trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • notice ví dụ trong câu

    • Hand in your notice

      phát âm Hand in your notice Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I hope he won't notice what we've done. Keep your fingers crossed!

      phát âm I hope he won't notice what we've done. Keep your fingers crossed! Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notice

    • an announcement containing information about an event
    • the act of noticing or paying attention
    • a request for payment
  • Từ đồng nghĩa với notice

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

notice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm notice Phát âm của Amdii (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notice trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notice

    • résumé écrit pour donner des indications, des conseils
  • Từ đồng nghĩa với notice

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel