Cách phát âm Manuel

Manuel phát âm trong Tiếng Anh [en]
maˈnwel
    Other
  • phát âm Manuel Phát âm của bonzaboy (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Manuel Phát âm của Moguel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Manuel phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Manuel Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của tcm12 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Ý

Manuel phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Manuel Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Catalonia

Manuel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm Manuel Phát âm của ajmg (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của Aradia (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của manuelpq (Nam từ Puerto Rico)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm Manuel Phát âm của mplaza84 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Manuel ví dụ trong câu

    • Tempestades de deseos contra los muros del alba rompen sus olas. Me ciegan los tumultos que levantan. (Manuel Altologuirre)

      phát âm Tempestades de deseos contra los muros del alba rompen sus olas. Me ciegan los tumultos que levantan. (Manuel Altologuirre) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • En su lívido cuello, del nuedo atroz que le arrancó la vida, aún mostraba la huella sanguinosa. (Manuel José Quintana y Lorenzo)

      phát âm En su lívido cuello, del nuedo atroz que le arrancó la vida, aún mostraba la huella sanguinosa. (Manuel José Quintana y Lorenzo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Manuel phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmaːnu̯eːl
  • phát âm Manuel Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Đức

Manuel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Manuel Phát âm của Nissa_la_bella (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Manuel Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Manuel ví dụ trong câu

    • Elle aime s'occuper à des travaux manuels

      phát âm Elle aime s'occuper à des travaux manuels Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Manuel Valls est un homme politique français.

      phát âm Manuel Valls est un homme politique français. Phát âm của nathan51 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Manuel

    • qui se fait à la main
    • qui travaille essentiellement avec ses mains
    • personne dont les aptitudes à l'activité physique sont plus importantes que les aptitudes à l'activité intellectuelle
  • Từ đồng nghĩa với Manuel

Manuel phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm Manuel Phát âm của Jcouto (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Galicia

Manuel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm Manuel Phát âm của petre (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Manuel ví dụ trong câu

    • luiza manuel é um nome diferente para uma mulher

      phát âm luiza manuel é um nome diferente para uma mulher Phát âm của alexandre1965 (Nam từ Brasil)
    • Manuel é um nome portuguesíssimo

      phát âm Manuel é um nome portuguesíssimo Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Manuel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Manuel Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Thổ

Manuel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Manuel Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Hà Lan

Manuel phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm Manuel Phát âm của yady (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manuel trong Tiếng Hê-brơ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable