Cách phát âm recognize

recognize phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrekəɡnaɪz
Accent:
    American
  • phát âm recognize Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recognize Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recognize Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recognize Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recognize Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recognize Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recognize trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • recognize ví dụ trong câu

    • I didn't recognize that old family name, so I looked it up in Burke's Peerage.

      phát âm I didn't recognize that old family name, so I looked it up in Burke's Peerage. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Nietzsche suggests that a person could recognize and embrace cruelty as a distinctive feature of human existence. [Nietzsche]

      phát âm Nietzsche suggests that a person could recognize and embrace cruelty as a distinctive feature of human existence. [Nietzsche] Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recognize

    • accept (someone) to be what is claimed or accept his power and authority
    • be fully aware or cognizant of
    • detect with the senses
  • Từ đồng nghĩa với recognize

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica