Cách phát âm recognize

Filter language and accent
filter
recognize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekəɡnaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recognize
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recognize
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recognize
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recognize
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recognize
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recognize
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recognize

    • accept (someone) to be what is claimed or accept his power and authority
    • be fully aware or cognizant of
    • detect with the senses
  • Từ đồng nghĩa với recognize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recognize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recognize?
recognize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recognize recognize   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat