Cách phát âm impose

Filter language and accent
filter
impose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impose
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impose
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impose

    • compel to behave in a certain way
    • impose something unpleasant
    • impose and collect
  • Từ đồng nghĩa với impose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impose trong Tiếng Anh

impose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.poz
  • phát âm impose
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impose

    • qui est obligatoire
    • qui est soumis à l'impôt
    • exercice obligatoire en gymnastique
  • Từ đồng nghĩa với impose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impose trong Tiếng Pháp

impose phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm impose
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impose trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen