Cách phát âm ablation

trong:
Filter language and accent
filter
ablation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ablation
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ablation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ablation
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ablation

    • surgical removal of a body part or tissue
    • the erosive process that reduces the size of glaciers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablation trong Tiếng Anh

ablation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ablation
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ablation
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ablation
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ablation

    • suppression, fait d'enlever une partie
    • fait pour un matériau de revêtement de se sublimer sous l'effet d'une chaleur intense
    • perte de matière
  • Từ đồng nghĩa với ablation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablation trong Tiếng Pháp

ablation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaplaˈʦi̯oːn
  • phát âm ablation
    Phát âm của Kartoffel (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Kartoffel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablation trong Tiếng Đức

ablation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ablation
    Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kaminix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather