Cách phát âm amputation

Filter language and accent
filter
amputation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæmpjuˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm amputation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amputation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của amputation

    • a condition of disability resulting from the loss of one or more limbs
    • a surgical removal of all or part of a limb

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amputation trong Tiếng Anh

amputation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.py.ta.sjɔ̃
  • phát âm amputation
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amputation
    Phát âm của Babbeler (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Babbeler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amputation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với amputation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amputation trong Tiếng Đức

amputation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm amputation
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amputation

    • fait d'amputer, d'enlever une partie
  • Từ đồng nghĩa với amputation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amputation trong Tiếng Pháp

amputation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm amputation
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amputation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril