Cách phát âm excision

Filter language and accent
filter
excision phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm excision
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excision
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excision
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm excision
    Phát âm của dajhorn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dajhorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của excision

    • the omission that is made when an editorial change shortens a written passage
    • surgical removal of a body part or tissue
    • the act of banishing a member of a church from the communion of believers and the privileges of the church; cutting a person off from a religious society

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excision trong Tiếng Anh

excision phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.si.zjɔ̃
  • phát âm excision
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excision

    • action d'exciser, de couper
    • ablation rituelle du clitoris, et même parfois des petites lèvres de la vulve, pratiquée sur les fillettes de certains peuples
  • Từ đồng nghĩa với excision

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excision trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany