Cách phát âm nullity

trong:
Filter language and accent
filter
nullity phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nullity
    Phát âm của her_hotstudmuffin (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  her_hotstudmuffin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nullity

    • the state of nonexistence
    • something that is null (especially an enactment that has no legal validity)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nullity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat