Cách phát âm sturm

sturm phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sturm Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sturm Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sturm Phát âm của hans (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sturm Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sturm trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sturm ví dụ trong câu

    • Sturm im Wasserglas

      phát âm Sturm im Wasserglas Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Wer Wind säht, wird Sturm ernten.

      phát âm Wer Wind säht, wird Sturm ernten. Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen