Cách phát âm closed

closed phát âm trong Tiếng Anh [en]
kləʊzd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm closed Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm closed Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm closed Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm closed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • closed ví dụ trong câu

    • The shop is closed

      phát âm The shop is closed Phát âm của (Từ )
    • Closed circle. [collocations]

      phát âm Closed circle. [collocations] Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của closed

    • not open or affording passage or access
    • (set theory) of an interval that contains both its endpoints
    • not open
  • Từ đồng nghĩa với closed

    • phát âm shut shut [en]
    • phát âm fastened fastened [en]
    • phát âm tight tight [en]
    • phát âm locked locked [en]
    • phát âm ended ended [en]
    • phát âm finished finished [en]
    • phát âm concluded concluded [en]
    • shut off
    • locked up
    • shut down

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful