Cách phát âm tight

trong:
Filter language and accent
filter
tight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  taɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tight
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tight
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    21 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tight
    Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imwasserverbrannt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tight
    Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sznne

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tight
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tight ví dụ trong câu

    • too tight

      phát âm too tight
      Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tight

    • closely constrained or constricted or constricting
    • of such close construction as to be impermeable
    • firmly or closely
  • Từ đồng nghĩa với tight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany