Cách phát âm tense

tense phát âm trong Tiếng Anh [en]
tens
    Âm giọng Anh
  • phát âm tense Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm tense Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tense Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tense trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tense ví dụ trong câu

    • The Preterite is also known as the Simple Past tense in English.

      phát âm The Preterite is also known as the Simple Past tense in English. Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She is always tense when driving her car

      phát âm She is always tense when driving her car Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tense

    • a grammatical category of verbs used to express distinctions of time
    • become stretched or tense or taut
    • increase the tension on
  • Từ đồng nghĩa với tense

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tense phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm tense Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tense trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude