Cách phát âm tape

tape phát âm trong Tiếng Anh [en]
teɪp
Accent:
    American
  • phát âm tape Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tape Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tape Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tape Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tape Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tape ví dụ trong câu

    • His glasses broke and are held together with tape

      phát âm His glasses broke and are held together with tape Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I found an old videotape of our wedding. Can we make it digital? No, the tape!

      phát âm I found an old videotape of our wedding. Can we make it digital? No, the tape! Phát âm của RussLofters (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tape

    • a long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening
    • a recording made on magnetic tape
    • the finishing line for a foot race
  • Từ đồng nghĩa với tape

    • phát âm bind bind [en]
    • phát âm wrap wrap [en]
    • phát âm Seal Seal [en]
    • phát âm mend mend [en]
    • phát âm fasten fasten [en]
    • phát âm affix affix [en]
    • phát âm record record [en]
    • phát âm film film [en]
    • phát âm digitise digitise [en]
    • phát âm digitize digitize [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tape phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm tape Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Tây Ban Nha

tape phát âm trong Tiếng Guaraní [gn]
  • phát âm tape Phát âm của enriqu3 (Nam từ Paraguay)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Guaraní

tape phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tape Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Hà Lan

tape phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tape Phát âm của chriwas (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Na Uy

tape phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm tape Phát âm của yudiwbs (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Indonesia

tape phát âm trong Tiếng Aragon [an]
  • phát âm tape Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Aragon

tape phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tap
  • phát âm tape Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tape ví dụ trong câu

    • Cette dactylo tape encore les textes à la machine à écrire

      phát âm Cette dactylo tape encore les textes à la machine à écrire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle tape le paillasson contre le mur

      phát âm Elle tape le paillasson contre le mur Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tape

    • tampon, bouchon
    • petit coup amical donné avec la main
    • se dit d'un fruit blet
  • Từ đồng nghĩa với tape

tape phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tape Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tape trong Tiếng Đan Mạch

tape đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tape tape [nn] Bạn có biết cách phát âm từ tape?
  • Ghi âm từ tape tape [lmo] Bạn có biết cách phát âm từ tape?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand