Cách phát âm calotte

Filter language and accent
filter
calotte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.lɔt
  • phát âm calotte
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calotte

    • petite coiffure ronde couvrant le crâne ou le sommet du crâne
    • par extension ancienne coiffure des prêtres et, le clergé, les prêtres
    • partie supérieure d'un objet, d'un massif montagneux
  • Từ đồng nghĩa với calotte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calotte trong Tiếng Pháp

calotte phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calotte
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calotte trong Tiếng Anh

calotte phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm calotte
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calotte trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès