Cách phát âm barrette

Filter language and accent
filter
barrette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barrette
    Phát âm của lockerbuddy650 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lockerbuddy650

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barrette
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barrette

    • a pin for holding women's hair in place

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrette trong Tiếng Anh

barrette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.ʁɛt
  • phát âm barrette
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barrette

    • bonnet des ecclésiastiques
    • petite barre
    • épingle pour cheveux, broche
  • Từ đồng nghĩa với barrette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barrette?
barrette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barrette barrette   [en]
  • Ghi âm từ barrette barrette   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather